“Sumimasen” – Một từ vựng mang nhiều ý nghĩa - Học viện Nhật ngữ Kobe Toyo

Học viện Nhật ngữ Kobe Toyo

 “Sumimasen” – Một từ vựng mang nhiều ý nghĩa

Chào các bạn!

Hôm nay, tôi muốn giới thiệu cho các bạn các ý nghĩa và cách sử dụng của một từ vựng vô cùng quen thuộc trong tiếng Nhật, đó là “すみません(sumimasen)”. Mặc dù đây là một từ thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng liệu các bạn đã nắm được toàn bộ sắc thái nghĩa của nó hay chưa, hãy tiếp tục đọc nội dung dưới đây để hiểu rõ hơn về 3 nét nghĩa của từ này nhé.

 

Ý nghĩa số 1: Dùng để xin lỗi

“Sumimasen” có thể được sử dụng khi bạn muốn xin lỗi, chẳng hạn như: “Yakusoku no jikan ni okurete sumimasen (Tôi xin lỗi vì đã trễ giờ hẹn)”, “Meiwaku wo kakete sumimasen (Xin lỗi đã làm phiền bạn)”,…

Tuy nhiên, khi nói với người trong gia đình và bạn bè thân thiết, mọi người sẽ dùng “gomennasai” hoặc “gomen”.

 

Ý nghĩa số 2: Dùng để cảm ơn

Bạn cũng có thể nói “sumimasen” để bày tỏ sự biết ơn của mình khi ai đó nhặt được và trả lại đồ bạn đánh rơi, hay khi ai đó nhường chỗ hoặc nhường thứ tự xếp hàng cho bạn… Lúc này, “sumimasen” mang hàm ý xin lỗi vì đã làm phiền.

Tuy nhiên, khi nói với người trong gia đình và bạn bè thân thiết, mọi người sẽ dùng “arigato gozaimasu” hoặc chỉ đơn giản là “arigato”.

 

Ý nghĩa số 3: Dùng khi bạn muốn gọi (hay thu hút sự chú ý của) ai đó

Khi muốn gọi ai đó, bạn có thể bắt đầu bằng cách nói “sumimasen”, ví dụ như: “Sumimasen, chumon wo onegaishimasu (Xin lỗi, tôi muốn gọi món)” hay “Sumimasen, ○○ wo totte itadakemasu ka (Xin lỗi, bạn có thể lấy giúp tôi ○○ được không)”…

Tuy nhiên, khi nói với người trong gia đình và bạn bè thân thiết, mọi người sẽ dùng những từ như là “あのう(ano)” hay “ねえ(ne)”,…

 

Cuối cùng, các bạn cần lưu ý rằng, trong môi trường giao tiếp đòi hỏi tính chuyên nghiệp như tại công sở hay trong kinh doanh, người Nhật sẽ không dùng “sumimasen”.

Vì vậy, các bạn hãy chú ý những điều sau đây nhé.

・Trong môi trường công sở, khi muốn xin lỗi (như ý nghĩa số 1 ở trên),

thay vì nói “sumimasen”, mọi người sẽ chuyển sang nói “moshiwake gozaimasen”, “go meiwaku wo o kake shimashita” hay “o wabi moshi agemasu”

 

・Trong môi trường công sở, khi muốn gọi (hay thu hút sự chú ý của) ai đó (như ý nghĩa số 3 ở trên),

thay vì bắt đầu bằng từ “sumimasen”, người ta sẽ dùng mẫu câu: “shitsurei itashimasu” hay “osore irimasu ga”.

 

Như bạn có thể thấy, chỉ với một từ “sumimasen” thôi nhưng khi đặt vào từng ngữ cảnh cụ thể, nó lại hàm chứa những sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Chỉ khi dừng lại để suy nghĩ tôi mới nhận ra rằng, mặc dù đây là từ vựng được chúng ta sử dụng liên tục mỗi ngày nhưng thực chất lại là một từ có ý nghĩa vô cùng sâu sắc.

 [Giáo viên tiếng Nhật C]

single