Thành tích thực tế - Học viện Nhật ngữ Kobe Toyo

Học viện Nhật ngữ Kobe Toyo

Thành tích thực tế

【Thành tích tiến học (tính đến năm 2019)】

Thời điểm tốt nghiệpSố học sinh tốt nghiệp
TổngCao họcĐại họcCao đẳngCao đẳng chuyên mônChuyên mônCác trường khácTìm việcKhác
năm 20192272781007701428
Tỷ lệ11.89%35.68%0.00%0.00%33.92%0.00%6.17%12.33%
năm 201826031581010801646
Tỷ lệ11.90%22.30%0.40%0.00%41.50%0.00%6.20%17.70%
năm 2017240258210840741
Tỷ lệ10.40%34.20%0.40%0.00%35.00%0.00%2.90%17.10%
năm 20162284596004801029
Tỷ lệ19.70%42.10%0.00%0.00%21.10%0.00%4.40%12.70%
năm 2015179457600390019
Tỷ lệ25.10%42.50%0.00%0.00%21.80%0.00%0.00%10.60%

*Tham khảo năm 2019: 25 sinh viên về nước giữa khóa học, 13 sinh viên thôi học, 1 sinh viên chuyển trường, 1 sinh viên bảo lưu

【Thành tích kỳ thi Du học Nhật bản EJU (tính đến tháng 11 năm 2019)】

 Số học sinh dự thiSố học sinh đạt từ 219 điểm trở lênTỷ lệ hoàn thành mục tiêu
Năm 2019 Lần thứ 2554378.2%
Năm 2019 Lần thứ 1514690.1%
Năm 2018 Lần thứ 2382771.1%
Năm 2018 Lần thứ 1312167.7%
Năm 2017 Lần thứ 2544277.8%
Năm 2017 Lần thứ 1433888.4%
Năm 2016 Lần thứ 2704057.1%
Năm 2016 Lần thứ 1352880.0%
Năm 2015 Lần thứ 2573357.9%
Năm 2015 Lần thứ 1372567.6%

【Thành tích kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (tính đến tháng 12 năm 2019)】

 N1N2
Số lượng dự thiSố lượng đỗTỷ lệ đỗSố lượng dự thiSố lượng đỗTỷ lệ đỗ
12/2019422969.0%583763.8%
07/2019221463.6%453782.2%
12/2018372259.5%522955.8%
07/2018221881.8%555090.9%
12/2017442045.5%403690.0%
07/2017261557.7%545194.4%
12/2016422047.6%492346.9%
07/2016231356.5%271763.0%
12/2015211047.6%411639.0%
07/201519842.1%241666.7%